信而好古

xìn ér hào gǔ tín nhi hảo cổ

Hán Việt: tín nhi hảo cổ · Pinyin: xìn ér hào gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (nhi) + (hảo) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信:相信;好:爱好。相信并爱好古代的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 信相信;好爱好。相信并爱好古代的东西。