信號刺激 tín hào thứ kích Hán Việt: tín hào thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việttín hào thứ kíchCấu tạo信 + 號 + 刺 + 激 · tín + hào + thứ + kích nghĩa thành phần: tín + hào + thứ + kích Nghĩa EngCihui 信號刺激 ìnhào cìjī n. <psy.> signal stimulus