信號波動 xìn hào bō dòng · tín hào ba động Hán Việt: tín hào ba động · Pinyin: xìn hào bō dòng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 波 (ba) + 動 (động)Pinyinxìn hào bō dòngHán Việttín hào ba độngCấu tạo信 + 號 + 波 + 動 · tín + hào + ba + động nghĩa thành phần: tín + hào + ba + động