信託基金
tín thác cơ kim
Hán Việt: tín thác cơ kim
Tổng quan
tài sản được giữ ủy thác cho ai
Nghĩa
Việt
- Cihui tài sản được giữ ủy thác cho ai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依信託契約而成立的基金。此項基金雖為受託人所持有,但產生的利益則歸信託契約指定的受益人所有。
Eng
- Cihui 信托基金 ìntuō jījīn n. <acct.> trust fund M:²bǐ
ja
- JMdict trust fund