信訪工作

tín phóng công tác

Hán Việt: tín phóng công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (phóng) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信訪工作 ìnfǎng gōngzuò n. work of an ombudsman