信譽卓著 xìn yù zhuó zhù · tín dự trác trứ Hán Việt: tín dự trác trứ · Pinyin: xìn yù zhuó zhù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 卓 (trác) + 著 (trứ)Pinyinxìn yù zhuó zhùHán Việttín dự trác trứCấu tạo信 + 譽 + 卓 + 著 · tín + dự + trác + trứ nghĩa thành phần: tín + dự + trác + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓著:突出显著。信用与名誉特别好。