信誉昭著 tín dự chiêu trứ Hán Việt: tín dự chiêu trứ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 昭 (chiêu) + 著 (trứ)Hán Việttín dự chiêu trứTừ loạithànhCấu tạo信 + 譽 + 昭 + 著 · tín + dự + chiêu + trứ nghĩa thành phần: tín + dự + chiêu + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uy tín vang dộiBiên soạn enjoy a high reputationEngCihui 信譽昭著 ìnyùzhāozhù f.e. enjoy a high reputation Từ liên quan Gần nghĩa信誉卓著 · 信誉债 · 信誉卡 · 信誉好 · 信誉沟