信譽昭著 tín dự chiêu trứ Hán Việt: tín dự chiêu trứ Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 譽 (dự) + 昭 (chiêu) + 著 (trứ)Hán Việttín dự chiêu trứCấu tạo信 + 譽 + 昭 + 著 · tín + dự + chiêu + trứ nghĩa thành phần: tín + dự + chiêu + trứ Nghĩa EngCihui 信譽昭著 ìnyùzhāozhù f.e. enjoy a high reputation