信貸業務
tín thải nghiệp vụ
Hán Việt: tín thải nghiệp vụ · Pinyin: xìn dài yè wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 信貸業務 ìndài yèwù n. 1. credit operations 2. credit line
Hán Việt: tín thải nghiệp vụ · Pinyin: xìn dài yè wù