信贷交易 xìn dài jiāo yì·tín thải giao dịch Hán Việt: tín thải giao dịch · Pinyin: xìn dài jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 貸 (thải) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinxìn dài jiāo yìHán Việttín thải giao dịchCấu tạo信 + 貸 + 交 + 易 · tín + thải + giao + dịch nghĩa thành phần: tín + thải + giao + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao dịch tín dụngĐứcHandedict Kreditverkehr Từ liên quan Gần nghĩa交易市场 · 信贷危机 · 信贷资金 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所