信貸公司 tín thải công ti Hán Việt: tín thải công ti Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 貸 (thải) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việttín thải công tiCấu tạo信 + 貸 + 公 + 司 · tín + thải + công + ti nghĩa thành phần: tín + thải + công + ti Nghĩa EngCihui finance company