信貸承諾 xìn dài chéng nuò · tín thải thừa nặc Hán Việt: tín thải thừa nặc · Pinyin: xìn dài chéng nuò Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 貸 (thải) + 承 (thừa) + 諾 (nặc)Pinyinxìn dài chéng nuòHán Việttín thải thừa nặcCấu tạo信 + 貸 + 承 + 諾 · tín + thải + thừa + nặc nghĩa thành phần: tín + thải + thừa + nặc