信賞必罰
tín thưởng tất phạt
Hán Việt: tín thưởng tất phạt · Pinyin: xìn shǎng bì fá
Tổng quan
thưởng phạt phân minh: thưởng phạt nghiêm minh
Nghĩa
Việt
- Cihui thưởng phạt phân minh: thưởng phạt nghiêm minh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信:真实不欺。有功劳的一定奖赏,有罪过的一定惩罚。形容赏罚严明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有功必赏,有罪必罚,赏罚严明。
- Tân Hoa Tự Điển 信真实不欺。有功劳的一定奖赏,有罪过的一定惩罚。形容赏罚严明。
Eng
- Cihui 信賞必罰 ìnshǎngbìfá f.e. impartially reward merit and punish offenses