信赖区间

xìn lài qū jiāntín lại khu gian

Hán Việt: tín lại khu gian · Pinyin: xìn lài qū jiān

Tổng quan

(thống kê) khoảng tin cậy

Cấu tạo: 信 (tín) + 賴 (lại) + 區 (khu) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng tin cậy

Eng

  • Cihui (statistics) confidence interval

Từ liên quan

Gần nghĩa

信赖地 · 信赖的 · 区间车 · 区间交通 · 区间估计 · 区间快车 · 区间贸易 · 信赖者