儼乎其然

yǎn hū qí rán nghiễm hồ kì nhiên

Hán Việt: nghiễm hồ kì nhiên · Pinyin: yǎn hū qí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễm) + (hồ) + (kì) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分严肃正经的样子。带有讽刺意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分严肃正经的样子。带有讽刺意味。