儷青妃白

lì qīng pèi bái lệ thanh phi bạch

Hán Việt: lệ thanh phi bạch · Pinyin: lì qīng pèi bái

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thanh) + (phi) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俪:成双,成对;妃:同“配”。用青配白。比喻文句对偶工整。