修仁行義

xiū rén xíng yì tu nhân hành nghĩa

Hán Việt: tu nhân hành nghĩa · Pinyin: xiū rén xíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nhân) + (hành) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修:培养;行:推行。建立爱民的仁政,推行正义的的措施。