修光工具 tu quang công cụ Hán Việt: tu quang công cụ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 光 (quang) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việttu quang công cụCấu tạo修 + 光 + 工 + 具 · tu + quang + công + cụ nghĩa thành phần: tu + quang + công + cụ Nghĩa EngCihui sleekers