修剪整齊

tu tiễn chỉnh tề

Hán Việt: tu tiễn chỉnh tề

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tiễn) + (chỉnh) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修剪整齊 iūjiǎn zhěngqí r.v. trim (the hair/hedge/etc.)