修剪草坪 cǎo píng xiū jiǎn · tu tiễn thảo bình Hán Việt: tu tiễn thảo bình · Pinyin: cǎo píng xiū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 草 (thảo) + 坪 (bình)Pinyincǎo píng xiū jiǎnHán Việttu tiễn thảo bìnhCấu tạo修 + 剪 + 草 + 坪 · tu + tiễn + thảo + bình nghĩa thành phần: tu + tiễn + thảo + bình