修好結成

xiū hǎo jié chéng tu hảo kết thành

Hán Việt: tu hảo kết thành · Pinyin: xiū hǎo jié chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (hảo) + (kết) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重归于好,缔结为盟。