修己安人 xiū jǐ ān rén · tu kỉ an nhân Hán Việt: tu kỉ an nhân · Pinyin: xiū jǐ ān rén Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 己 (kỉ) + 安 (an) + 人 (nhân)Pinyinxiū jǐ ān rénHán Việttu kỉ an nhânCấu tạo修 + 己 + 安 + 人 · tu + kỉ + an + nhân nghĩa thành phần: tu + kỉ + an + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修己:修身。提高自身修养,使人民安乐