修得通力 tu đắc thông lực Hán Việt: tu đắc thông lực Tổng quan tu đắc thông lực (術語)三通力之一。見通條。☸ Cấu tạo: 修 (tu) + 得 (đắc) + 通 (thông) + 力 (lực)Hán Việttu đắc thông lựcCấu tạo修 + 得 + 通 + 力 · tu + đắc + thông + lực nghĩa thành phần: tu + đắc + thông + lực Nghĩa ViệtCihui tu đắc thông lực (術語)三通力之一。見通條。☸