修復外科 tu phục ngoại khoa Hán Việt: tu phục ngoại khoa Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 復 (phục) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việttu phục ngoại khoaCấu tạo修 + 復 + 外 + 科 · tu + phục + ngoại + khoa nghĩa thành phần: tu + phục + ngoại + khoa Nghĩa EngCihui 修復外科 iūfù wàikē n. reconstructive surgery