修德慎罰 xiū dé shè fá · tu đức thận phạt Hán Việt: tu đức thận phạt · Pinyin: xiū dé shè fá Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 德 (đức) + 慎 (thận) + 罰 (phạt)Pinyinxiū dé shè fáHán Việttu đức thận phạtCấu tạo修 + 德 + 慎 + 罰 · tu + đức + thận + phạt nghĩa thành phần: tu + đức + thận + phạt