修指甲術

xiū zhī jia shù tu chỉ giáp thuật

Hán Việt: tu chỉ giáp thuật · Pinyin: xiū zhī jia shù

Tổng quan

sự cắt sửa móng tay, thợ cắt sửa móng tay, cắt sửa móng tay

Cấu tạo: (tu) + (chỉ) + (giáp) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắt sửa móng tay, thợ cắt sửa móng tay, cắt sửa móng tay