修改作業 xiū gǎi zuò yè · tu cải tác nghiệp Hán Việt: tu cải tác nghiệp · Pinyin: xiū gǎi zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinxiū gǎi zuò yèHán Việttu cải tác nghiệpCấu tạo修 + 改 + 作 + 業 · tu + cải + tác + nghiệp nghĩa thành phần: tu + cải + tác + nghiệp