修改作业 xiū gǎi zuò yè·tu cải tác nghiệp Hán Việt: tu cải tác nghiệp · Pinyin: xiū gǎi zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinxiū gǎi zuò yèHán Việttu cải tác nghiệpCấu tạo修 + 改 + 作 + 業 · tu + cải + tác + nghiệp nghĩa thành phần: tu + cải + tác + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sửa bài tậpĐứcHandedict Verbesserung Từ liên quan Gần nghĩa作业环境 · 作业系统 · 修改旧作 · 作业员 · 作业本 · 作業本 · 修改稿 · 修改者