修改指令

tu cải chỉ lệnh

Hán Việt: tu cải chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cải) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修改指令 iūgǎi zhǐlìng n./v.o. <comp.> modify instructions