修改指令
tu cải chỉ lệnh
Hán Việt: tu cải chỉ lệnh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sửa chỉ thị
- Biên soạn 修改指令 iūgǎi zhǐlìng n./v.o. <comp.> modify instructions
Eng
- Cihui 修改指令 iūgǎi zhǐlìng n./v.o. <comp.> modify instructions
Hán Việt: tu cải chỉ lệnh