修改权限 xiū gǎi quán xiàn·tu cải quyền hạn Hán Việt: tu cải quyền hạn · Pinyin: xiū gǎi quán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 權 (quyền) + 限 (hạn)Pinyinxiū gǎi quán xiànHán Việttu cải quyền hạnCấu tạo修 + 改 + 權 + 限 · tu + cải + quyền + hạn nghĩa thành phần: tu + cải + quyền + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền sửa đổiĐứcHandedict Abänderungsbefugnis Từ liên quan Gần nghĩa修改旧作 · 修改稿 · 修改者 · 修改作业 · 修改口令 · 修改指令 · 修改法规 · 修改程序