修改程序

tu cải trình tự

Hán Việt: tu cải trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: 修 (tu) + 改 (cải) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa đổi chương trình
  • Biên soạn 修改程序 iūgǎi chéngxù n./v.o. update a routine

Eng

  • Cihui 修改程序 iūgǎi chéngxù n./v.o. update a routine
  • Tần suất từ 修改程序 iūgǎi chéngxù n./v.o. update a routine

Từ liên quan

Gần nghĩa

修改旧作 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调