修改舊作

tu cải cựu tác

Hán Việt: tu cải cựu tác

Tổng quan

viết lại, chép lại, viết lại theo một hình thức khác

Cấu tạo: (tu) + (cải) + (cựu) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết lại, chép lại, viết lại theo một hình thức khác