修整斜坡 tu chỉnh tà pha Hán Việt: tu chỉnh tà pha Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 斜 (tà) + 坡 (pha)Hán Việttu chỉnh tà phaTừ loạitínhCấu tạo修 + 整 + 斜 + 坡 · tu + chỉnh + tà + pha nghĩa thành phần: tu + chỉnh + tà + pha Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm dốcMainlandKaggle Zh-Vi rampingEngCihui ramping Từ liên quan Gần nghĩa修整表面 · 修整装置 · 斜坡岩层 · 斜坡沉积 · 修整值 · 斜坡儿