修整表面 tu chỉnh biểu diện Hán Việt: tu chỉnh biểu diện Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 表 (biểu) + 面 (diện)Hán Việttu chỉnh biểu diệnCấu tạo修 + 整 + 表 + 面 · tu + chỉnh + biểu + diện nghĩa thành phần: tu + chỉnh + biểu + diện Nghĩa EngCihui refacing