修整裝置 xiū zhěng zhuāng zhì · tu chỉnh trang trí Hán Việt: tu chỉnh trang trí · Pinyin: xiū zhěng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxiū zhěng zhuāng zhìHán Việttu chỉnh trang tríCấu tạo修 + 整 + 裝 + 置 · tu + chỉnh + trang + trí nghĩa thành phần: tu + chỉnh + trang + trí