修整装置 xiū zhěng zhuāng zhì·tu chỉnh trang trí Hán Việt: tu chỉnh trang trí · Pinyin: xiū zhěng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxiū zhěng zhuāng zhìHán Việttu chỉnh trang tríCấu tạo修 + 整 + 裝 + 置 · tu + chỉnh + trang + trí nghĩa thành phần: tu + chỉnh + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị sửa chữaĐứcHandedict Demontagevorrichtung Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 装置物 · 修整斜坡 · 修整表面 · 装置成本 · 装置艺术 · 修整值 · 装置业