修文地下 xiū wén dì xià·tu văn địa hạ Hán Việt: tu văn địa hạ · Pinyin: xiū wén dì xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 修文:修明文教。指文人死亡 Cấu tạo: 修 (tu) + 文 (văn) + 地 (địa) + 下 (hạ)Pinyinxiū wén dì xiàHán Việttu văn địa hạCấu tạo修 + 文 + 地 + 下 · tu + văn + địa + hạ nghĩa thành phần: tu + văn + địa + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修文:修明文教。指文人死亡 Từ liên quan Gần nghĩa修文偃武 · 地下修文 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下酒吧