修文地下 xiū wén dì xià · tu văn địa hạ Hán Việt: tu văn địa hạ · Pinyin: xiū wén dì xià Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 文 (văn) + 地 (địa) + 下 (hạ)Pinyinxiū wén dì xiàHán Việttu văn địa hạCấu tạo修 + 文 + 地 + 下 · tu + văn + địa + hạ nghĩa thành phần: tu + văn + địa + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修文:修明文教。指文人死亡