修橋鋪路

tu kiều phô lộ

Hán Việt: tu kiều phô lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (kiều) + (phô) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修橋鋪路 iūqiáopūlù ►See xiūqiáobǔlù