修梯田機 tu thê điền ki Hán Việt: tu thê điền ki Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 梯 (thê) + 田 (điền) + 機 (ki)Hán Việttu thê điền kiCấu tạo修 + 梯 + 田 + 機 · tu + thê + điền + ki nghĩa thành phần: tu + thê + điền + ki Nghĩa EngCihui terracers