修正條款 xiū zhèng tiáo kuǎn · tu chánh điều khoản Hán Việt: tu chánh điều khoản · Pinyin: xiū zhèng tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinxiū zhèng tiáo kuǎnHán Việttu chánh điều khoảnCấu tạo修 + 正 + 條 + 款 · tu + chánh + điều + khoản nghĩa thành phần: tu + chánh + điều + khoản