修正的人

tu chánh đích nhân

Hán Việt: tu chánh đích nhân

Tổng quan

(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa

Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sửa đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi modifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

修正主义 · 修正癖的 · 修正部分 · 修正主义的 · 修正主义者 · 修正案 · 修正液 · 修正的