修正的人 tu chánh đích nhân Hán Việt: tu chánh đích nhân Tổng quan (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttu chánh đích nhânCấu tạo修 + 正 + 的 + 人 · tu + chánh + đích + nhân nghĩa thành phần: tu + chánh + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa