修正部分

tu chánh bộ phân

Hán Việt: tu chánh bộ phân

Tổng quan

sự sửa sang, sự sửa lại, nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...), sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...)

Cấu tạo: (tu) + (chánh) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sửa sang, sự sửa lại, nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...), sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...)