修版臘筆 xiū bǎn là bǐ · tu bản lạp bút Hán Việt: tu bản lạp bút · Pinyin: xiū bǎn là bǐ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 版 (bản) + 臘 (lạp) + 筆 (bút)Pinyinxiū bǎn là bǐHán Việttu bản lạp bútCấu tạo修 + 版 + 臘 + 筆 · tu + bản + lạp + bút nghĩa thành phần: tu + bản + lạp + bút