修理地球 tu lí địa cầu Hán Việt: tu lí địa cầu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 地 (địa) + 球 (cầu)Hán Việttu lí địa cầuCấu tạo修 + 理 + 地 + 球 · tu + lí + địa + cầu nghĩa thành phần: tu + lí + địa + cầu Nghĩa EngCihui 修理地球 iūlǐ dìqiú v.o. cultivate/till the soil; work the land