修理工人 tu lí công nhân Hán Việt: tu lí công nhân Tổng quan người sửa chữa, người tu sửa Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việttu lí công nhânTừ loạidanhCấu tạo修 + 理 + 工 + 人 · tu + lí + công + nhân nghĩa thành phần: tu + lí + công + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ sửa chữaMainlandKaggle Zh-Vi repairer Từ liên quan Gần nghĩa工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 修理厂 · 修理工 · 修理的