修理工具 xiū lǐ gōng jù · tu lí công cụ Hán Việt: tu lí công cụ · Pinyin: xiū lǐ gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinxiū lǐ gōng jùHán Việttu lí công cụCấu tạo修 + 理 + 工 + 具 · tu + lí + công + cụ nghĩa thành phần: tu + lí + công + cụ