修理服務 xiū lǐ fú wù · tu lí phục vụ Hán Việt: tu lí phục vụ · Pinyin: xiū lǐ fú wù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinxiū lǐ fú wùHán Việttu lí phục vụCấu tạo修 + 理 + 服 + 務 · tu + lí + phục + vụ nghĩa thành phần: tu + lí + phục + vụ