修理準備

tu lí chuẩn bị

Hán Việt: tu lí chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (lí) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修理準備 iūlǐ zhǔnbèi n. reserve for repairs