修理行業 tu lí hành nghiệp Hán Việt: tu lí hành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 理 (lí) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Hán Việttu lí hành nghiệpCấu tạo修 + 理 + 行 + 業 · tu + lí + hành + nghiệp nghĩa thành phần: tu + lí + hành + nghiệp Nghĩa EngCihui 修理行業 iūlǐ hángyè n. repairing trades