修理起來

tu lí khởi lai

Hán Việt: tu lí khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (lí) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修理起來 iūlǐ qǐlai r.v. start to repair