修睦講信

tu mục giảng tín

Hán Việt: tu mục giảng tín

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mục) + (giảng) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修睦講信 iūmùjiǎngxìn f.e. foster harmonious relations and good faith