修短得中

tu đoản đắc trung

Hán Việt: tu đoản đắc trung

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đoản) + (đắc) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修短得中 iūduǎndézhōng f.e. of medium height