修繕用品

tu thiện dụng phẩm

Hán Việt: tu thiện dụng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thiện) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修繕用品 iūshàn yòngpǐn n. operating and maintenance supplies M:²jiàn